hand in hand
Định nghĩa
Trạng từ:
- Tay trong tay: Chỉ hành động hai người nắm tay nhau, thường thể hiện sự thân mật, yêu thương hoặc đoàn kết.
- Cùng nhau, song hành: Diễn tả hai sự việc, khái niệm hoặc con người cùng tồn tại, phối hợp hoặc xảy ra đồng thời, hỗ trợ lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đi tay trong tay dọc theo bãi biển.)
- (Nỗi sợ đi đôi với hy vọng.)
- (Các bác sĩ và y tá làm việc cùng nhau để cứu sống bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "go hand in hand with something": Đi đôi với, gắn liền với một điều gì đó.
- Poverty often goes hand in hand with poor education. (Nghèo đói thường đi đôi với giáo dục kém.)
- "work hand in hand": Hợp tác chặt chẽ, phối hợp nhịp nhàng.
- The two departments must work hand in hand to complete the project. (Hai bộ phận phải hợp tác chặt chẽ để hoàn thành dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Hand-in-hand (tính từ): Có tính chất đi đôi, gắn kết.
- They have a hand-in-hand relationship. (Họ có mối quan hệ gắn kết.)
- Handholding (danh từ): Hành động nắm tay, hoặc sự hỗ trợ tận tình.
- The new employees need a lot of handholding. (Nhân viên mới cần nhiều sự hỗ trợ.)
Từ đồng nghĩa
- Together: Cùng nhau.
- Jointly: Chung, liên kết.
- Side by side: Kề vai sát cánh.
- In unison: Đồng lòng, nhất trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng động từ:
- Go hand in hand with: Đi đôi với.
- Work hand in hand with: Hợp tác chặt chẽ với.
Thành ngữ liên quan
- Hand in glove: Cộng tác chặt chẽ, thường có ý tiêu cực (âm mưu).
- The corrupt officials were hand in glove with the smugglers. (Các quan chức tham nhũng đã cấu kết với bọn buôn lậu.)
- Hand over fist: Nhanh chóng và liên tục (thường dùng với kiếm tiền).
- The company is making money hand over fist. (Công ty đang kiếm tiền rất nhanh.)